Tới nội dung chính

绾

绾
wǎn
oản
⽷bộ mịch · 11 nét

buộc; cuốn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    buộc; cuốn

    • 。

      Cô ấy đã búi tóc lên.

  2. 貳动động từ

    buộc lại; búi (tóc); kết lại

    • 。

      Cô ấy búi tóc lên.

绾
wǎn
oản
BỘ THỦ⽷
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu