/
综
综
tổng
⽷bộ mịch · 11 néttổng hợp; kết hợp
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tổng hợp; kết hợp
- 。
Ý nghĩa của từ này rất tổng hợp.
- 貳动động từ
tổng hợp; tất cả
综
tống
⽷bộ mịch · 11 nétgo (bộ phận khung cửi để luồn sợi dọc)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
go (bộ phận khung cửi để luồn sợi dọc)
- 貳动động từ
tổng; hợp
CÁCH VIẾT
Đang tải…
综
Phồn thể綜
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tổng hợp; kết hợp
- 。
Ý nghĩa của từ này rất tổng hợp.
- 貳动động từ
tổng hợp; tất cả
综
Phồn thể綜
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
go (bộ phận khung cửi để luồn sợi dọc)
- 貳动động từ
tổng; hợp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 给gěicho; tặng; đưa cho; (giới từ) cho, vì, đối với; (trợ từ) bị, được (dùng trong câ
- 才cáitài năng; năng lực
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 约yuēhẹn; ước hẹn
- 累lèimệt; mệt mỏi
- 线xiànchỉ; sợi; đường (kẻ); tuyến
- 组zǔtạo thành; cấu thành
- 红hóngđỏ; son; đan sa (chu sa)
- 绑bǎngkhông phân thắng bại; hòa (không phân được thắng thua)
- 系xìchế độ; hệ thống; quy định
- 丝sīlụa; vải lụa
- 紧jǐnchặt chẽ; nghiêm ngặt