Tới nội dung chính

综

综
zōng
tổng
⽷bộ mịch · 11 nét

tổng hợp; kết hợp

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tổng hợp; kết hợp

    • 。

      Ý nghĩa của từ này rất tổng hợp.

  2. 貳动động từ

    tổng hợp; tất cả

综
zèng
tổng
BỘ THỦ⽷
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu