Tới nội dung chính

绻

绻
quǎn
quyển
⽷bộ mịch · 11 nét

hằng tình; vướng víu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    hằng tình; vướng víu

绻
quǎn
quyển
BỘ THỦ⽷
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu