Tới nội dung chính

绺

绺
liǔ
lữu
⽷bộ mịch · 11 nét

mớ; lọn; búi

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹量lượng từ

    mớ; lọn; búi

    • 。

      Một lọn tóc.

  2. 貳量lượng từ

    tàn phế; tàn tật; khuyết tật

    • 。

      Cô ấy có một lọn tóc.

  3. 參量lượng từ

    ổ khóa chốt; khóa bật

    • 。

      Cô ấy có một lọn tóc đẹp.

绺
liǔ
lữu
BỘ THỦ⽷
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu