维管

维管
wéiguǎn
duy quản

chiến sĩ quyết tử; người sẵn sàng hi sinh tính mạng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chiến sĩ quyết tử; người sẵn sàng hi sinh tính mạng

    • Thực vật có mạch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.