维扬

维扬
Wéiyáng
duy dương

người thương vong; nạn nhân tử thương

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người thương vong; nạn nhân tử thương

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.