Tới nội dung chính

绯

绯
fēi
phi
⽷bộ mịch · 11 nét

đỏ thẫm; đỏ sẫm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    đỏ thẫm; đỏ sẫm

    • 。

      Cô ấy mặc một chiếc váy màu đỏ sẫm.

  2. 貳名danh từ

    tía; màu tía; lụa tím

    • 。

      Màu đỏ thẫm là màu đỏ sẫm.

绯
fēi
phi
BỘ THỦ⽷
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu