/
绩
绩
tích
⽷bộ mịch · 11 nétthay chỉ; kéo sợi
4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
thay chỉ; kéo sợi
- 。
Cô ấy đang xe sợi gai dầu.
- 貳名danh từ
ưu điểm; điểm mạnh; điểm tốt
- 。
Anh ấy đã đạt được thành tích xuất sắc.
- 參名danh từ
thành tích; hành động; tư cách; với tư cách là
- 。
Anh ấy đã đạt được thành tích rất tốt.
- 肆
thành tích; công tích
CÁCH VIẾT
Đang tải…
绩
Phồn thể績
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
thay chỉ; kéo sợi
- 。
Cô ấy đang xe sợi gai dầu.
- 貳名danh từ
ưu điểm; điểm mạnh; điểm tốt
- 。
Anh ấy đã đạt được thành tích xuất sắc.
- 參名danh từ
thành tích; hành động; tư cách; với tư cách là
- 。
Anh ấy đã đạt được thành tích rất tốt.
- 肆
thành tích; công tích
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 给gěicho; tặng; đưa cho; (giới từ) cho, vì, đối với; (trợ từ) bị, được (dùng trong câ
- 才cáitài năng; năng lực
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 约yuēhẹn; ước hẹn
- 累lèimệt; mệt mỏi
- 线xiànchỉ; sợi; đường (kẻ); tuyến
- 组zǔtạo thành; cấu thành
- 红hóngđỏ; son; đan sa (chu sa)
- 绑bǎngkhông phân thắng bại; hòa (không phân được thắng thua)
- 系xìchế độ; hệ thống; quy định
- 丝sīlụa; vải lụa
- 紧jǐnchặt chẽ; nghiêm ngặt