绞刀

绞刀
jiǎodāo
giảo đao

nghiêm túc; đàng hoàng; chính chuyên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nghiêm túc; đàng hoàng; chính chuyên

    • Cái dao doa này rất sắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ bắt chéo nhau vặn lại tạo thành dây thừng bị siết chặt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.