络绎

络绎
luò
lạc dịch

liên tục; không ngừng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    liên tục; không ngừng

    • Du khách đến không ngớt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.