Tới nội dung chính

绔

绔
kù
khố
⽷bộ mịch · 9 nét

quần; quần lót

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    quần; quần lót(kế thừa)

    • 。

      Chiếc quần này rất thoải mái.

  2. 貳名danh từ

    quần(kế thừa)

    • 。

      Chiếc quần này rất đẹp.

  3. 參名danh từ

    quần(kế thừa)

绔
kù
khố
BỘ THỦ⽷
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu