Tới nội dung chính

裤

裤
kù
khố
⾐bộ y · 12 nét

quần; quần lót

3 nghĩa#18256
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    quần; quần lót

    • 。

      Chiếc quần này rất thoải mái.

  2. 貳名danh từ

    quần

    • 。

      Chiếc quần này rất đẹp.

  3. 參名danh từ

    quần

裤
kù
khố
BỘ THỦ⾐
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu