- 糹mịch(sợi tơ, dây)BỘ
- 邦bang(nước, quốc gia)HÌNH THANH
Dùng dây tơ để trói buộc, âm đọc gần giống 'bang' (邦).
buộc; cột
buộc; cột
Anh ta bị trói vào ghế.
buộc; ràng buộc; hệ (trong tổ chức)
Anh ấy bị trói vào ghế.
buộc chặt; cột chặt
Anh ấy buộc con ngựa vào cây.
trói buộc; cột buộc
Họ thích sự trói buộc.
Dùng dây tơ để trói buộc, âm đọc gần giống 'bang' (邦).
buộc; cột
buộc; cột
Anh ta bị trói vào ghế.
buộc; ràng buộc; hệ (trong tổ chức)
Anh ấy bị trói vào ghế.
buộc chặt; cột chặt
Anh ấy buộc con ngựa vào cây.
trói buộc; cột buộc
Họ thích sự trói buộc.
Dùng dây tơ để trói buộc, âm đọc gần giống 'bang' (邦).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.