Tới nội dung chính

绐

绐
dài
đãi
⽷bộ mịch · 8 nét

làm giả; gian lận; gian dối

3 nghĩa#43004
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    làm giả; gian lận; gian dối

    • 。

      Anh ấy đã lừa tôi.

  2. 貳动động từ

    giả vờ; giả tảng

  3. 參动động từ

    lừa dối; đánh lừa; qua loa đối phó

    • 。

      Anh ấy đã lừa dối tôi.

绐
dài
đãi
BỘ THỦ⽷
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu