练手

练手
liànshǒu
luyện thủ

luyện tay; rèn luyện kỹ năng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    luyện tay; rèn luyện kỹ năng

    • Tôi cần luyện tập.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Luyện tập như kéo sợi tơ, chọn lọc kỹ từng sợi cho thật mịn màng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.