纹面

纹面
wénmiàn
văn diện

xăm mặt

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    xăm mặt(kế thừa)

  2. danh từ

    xăm mặt; hình xăm trên mặt(kế thừa)

    • Xăm mặt là một phong tục cổ xưa.

  3. động từ

    xăm hình phạt lên mặt (hình phạt thời cổ)(kế thừa)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.