纵身

纵身
zòngshēn
tung thân

nhảy; bật nhảy; bật lên

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nhảy; bật nhảy; bật lên

    • Anh ấy nhảy vọt qua con sông nhỏ.

  2. động từ

    tiếp giáp; kề cạnh; liền kề

    • Anh ấy nhảy vọt một cái, vượt qua chướng ngại vật.

  3. động từ

    kề sát; tiếp giáp

    • Anh ấy lao mình xuống nước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.