/
纵身
纵身
tung thân
nhảy; bật nhảy; bật lên
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
nhảy; bật nhảy; bật lên
- ,。
Anh ấy nhảy vọt qua con sông nhỏ.
- 貳动động từ
tiếp giáp; kề cạnh; liền kề
- ,。
Anh ấy nhảy vọt một cái, vượt qua chướng ngại vật.
- 參动động từ
kề sát; tiếp giáp
- 。
Anh ấy lao mình xuống nước.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
纵身
Phồn thể縱身
tung thân
nhảy; bật nhảy; bật lên
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
nhảy; bật nhảy; bật lên
- ,。
Anh ấy nhảy vọt qua con sông nhỏ.
- 貳动động từ
tiếp giáp; kề cạnh; liền kề
- ,。
Anh ấy nhảy vọt một cái, vượt qua chướng ngại vật.
- 參动động từ
kề sát; tiếp giáp
- 。
Anh ấy lao mình xuống nước.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 给gěicho; tặng; đưa cho; (giới từ) cho, vì, đối với; (trợ từ) bị, được (dùng trong câ
- 才cáitài năng; năng lực
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 约yuēhẹn; ước hẹn
- 累lèimệt; mệt mỏi
- 线xiànchỉ; sợi; đường (kẻ); tuyến
- 组zǔtạo thành; cấu thành
- 红hóngđỏ; son; đan sa (chu sa)
- 绑bǎngkhông phân thắng bại; hòa (không phân được thắng thua)
- 系xìchế độ; hệ thống; quy định
- 丝sīlụa; vải lụa
- 紧jǐnchặt chẽ; nghiêm ngặt