Tới nội dung chính

纴

纴
rèn
nhâm
⽷bộ mịch · 7 nét

(văn) cân nhắc; đo lường

5 nghĩa
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (văn) cân nhắc; đo lường

  2. 貳动động từ

    trải kinh; căng kinh

  3. 參名danh từ

    tơ lụa để dệt; tơ dệt

  4. 肆动động từ

    may; khâu; đan dệt

  5. 伍名danh từ

    quyền lợi; quyền hạn

纴
rèn
nhâm
BỘ THỦ⽷
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu