Tới nội dung chính

纫

纫
rèn
nhận
⽷bộ mịch · 6 nét

xâu kim; luồng kim

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    xâu kim; luồng kim

    • 。

      Cô ấy đang xỏ kim.

  2. 貳动động từ

    khâu; may

  3. 參形tính từ

    (văn) rất biết ơn; cảm kích

纫
rèn
nhận
BỘ THỦ⽷
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu