Tới nội dung chính

纭

纭
yún
vân
⽷bộ mịch · 7 nét

rối rắm; nhiều và lộn xộn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    rối rắm; nhiều và lộn xộn

    • 。

      Anh ấy bị những vấn đề này làm cho đầu óc rối bời.

  2. 貳形tính từ

    nhiều; đông đảo

    • 。

      Anh ấy có rất nhiều người hâm mộ.

纭
yún
vân
BỘ THỦ⽷
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu