hột
bộ mịch · 6 nét

tua rua; tua trang trí

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tua rua; tua trang trí

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.