Tới nội dung chính

纥

纥
hé
hột
⽷bộ mịch · 6 nét

tua rua; tua trang trí

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tua rua; tua trang trí

纥
gē
hột
BỘ THỦ⽷
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu