Tới nội dung chính

綮

綮
qǐ
khể
⽷bộ mịch · 14 nét

thêu cơm; áo thêu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thêu cơm; áo thêu

綮
qǐ
khể
BỘ THỦ⽷
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu