Tới nội dung chính

糬

糬
shǔ
⽶bộ mễ · 19 nét

cây long não; cây chương (Cinnamomum camphora)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cây long não; cây chương (Cinnamomum camphora)

糬
shǔ
BỘ THỦ⽶
19 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu