Tới nội dung chính

糢

糢
mó
mô
⽶bộ mễ · 16 nét

mơ hồ; không rõ ràng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mơ hồ; không rõ ràng

糢
mó
mô
BỘ THỦ⽶
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu