Tới nội dung chính

糠

糠
kāng
khang
⽶bộ mễ · 17 nét

xốp; mềm nhũn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    xốp; mềm nhũn

    • 。

      Củ cải này hơi xốp.

糠
kāng
khang
BỘ THỦ⽶
17 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu