Tới nội dung chính

糖葫芦

糖葫芦
tánghúlu
đường hồ lô

kẹo táo gai tẩm đường xâu que; hồ lô băng đường

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    kẹo táo gai tẩm đường xâu que; hồ lô băng đường

    • 。

      Tôi thích ăn kẹo hồ lô.

  2. 貳

    kẹo hồ lô (que kẹo hoa quả tẩm đường phủ băng)

糖
táng
đường
BỘ THỦ⽶
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu