Tới nội dung chính

葫

葫
hú
hồ
⾋bộ thảo · 12 nét

dùng trong 葫蘆|葫芦[hu2 lu5]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong 葫蘆|葫芦[hu2 lu5]

葫
hú
hồ
BỘ THỦ⾋
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu