Tới nội dung chính

糍

糍
cí
từ
⽶bộ mễ · 15 nét

giá thầu; đấu thầu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    giá thầu; đấu thầu

糍
cí
từ
BỘ THỦ⽶
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu