Tới nội dung chính

糈

糈
xǔ
tư
⽶bộ mễ · 15 nét

công lương; lương bổng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    công lương; lương bổng

  2. 貳名danh từ

    bậc thềm cầu thang; chiếu nghỉ cầu thang

糈
xǔ
tư
BỘ THỦ⽶
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu