Tới nội dung chính

糅

糅
róu
nhữu
⽶bộ mễ · 15 nét

trộn; pha trộn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    trộn; pha trộn

    • 。

      Trộn lẫn những nguyên liệu này vào với nhau.

糅
róu
nhữu
BỘ THỦ⽶
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu