Tới nội dung chính

糁

糁
sǎn
tảm
⽶bộ mễ · 14 nét

trộn; nêm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    trộn; nêm

    • 。

      Trộn đều thuốc.

糁
sǎn
tảm
BỘ THỦ⽶
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu