精髓

精髓
jīngsuǐ
tinh tuỷ

tinh tuý; cốt lõi; chính yếu

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#28995
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tinh tuý; cốt lõi; chính yếu

    • Đây là tinh túy của cuốn sách này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.