Tới nội dung chính

精锐

精锐
jīngruì
tinh nhuệ

khe hở; kẽ nứt; (bóng) khoảng không gian chật hẹp giữa hai phía

3 nghĩa#43611
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    khe hở; kẽ nứt; (bóng) khoảng không gian chật hẹp giữa hai phía

    • 。

      Đây là một đội quân tinh nhuệ.

  2. 貳名danh từ

    những người tinh nhuệ; lực lượng tinh nhuệ

    • 。

      Chúng tôi có một đội quân tinh nhuệ.

  3. 參形tính từ

    tinh nhuệ; lực lượng tinh nhuệ

精
jīng
tinh
BỘ THỦ⽶
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu