精读

精读
jīng
tinh độc

đọc kỹ; đọc kỹ lưỡng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đọc kỹ; đọc kỹ lưỡng

    • Tôi thích đọc kỹ cuốn sách này.

  2. động từ

    đọc kỹ; đọc tỉ mỉ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.