精虫

精虫
jīngchóng
tinh trùng

xổ số; lô-tô

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    xổ số; lô-tô

    • Tinh trùng là tế bào sinh sản của giống đực.

  2. danh từ

    tinh trùng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.