精液

精液
jīng
tinh dịch

tinh dịch

1 nghĩa#12984
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tinh dịch

    男性身体中含有精子的液体nánxìng shēntǐ zhōng hányǒu jīngzǐ de yètǐ

    • Tinh dịch là tế bào sinh sản của động vật đực.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.