精壮

精壮
jīngzhuàng
tinh tráng

khoẻ mạnh; cơ bắp phát triển

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    khoẻ mạnh; cơ bắp phát triển

    • Anh ấy có thân hình vạm vỡ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.