Tới nội dung chính

粳

粳
jīng
canh
⽶bộ mễ · 13 nét

gạo không dính hạt tròn (gạo Japonica)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    gạo không dính hạt tròn (gạo Japonica)

    • 。

      Loại gạo tẻ này rất ngon.

  2. 貳名danh từ

    gạo tẻ hạt tròn; lúa ngắn ngày (giống lúa hạt tròn)

粳
jīng
canh
BỘ THỦ⽶
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu