Tới nội dung chính

粩

粩
lāo
⽶bộ mễ · 12 nét

một loại bánh ngọt truyền thống của Đài Loan và Phúc Kiến (chiên rồi phủ mạch nha và lăn vừng hoặc đậu phộng giã)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    một loại bánh ngọt truyền thống của Đài Loan và Phúc Kiến (chiên rồi phủ mạch nha và lăn vừng hoặc đậu phộng giã)

    • 。

      Lão là một loại bánh ngọt truyền thống của Đài Loan và Phúc Kiến.

  2. 貳名danh từ

    bánh gạo rang (món ăn truyền thống Đài Loan)

粩
lāo
BỘ THỦ⽶
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu