chī
bộ mễ · 11 nét

nhựa bẫy chim; chất dính

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhựa bẫy chim; chất dính(kế thừa)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.