Tới nội dung chính

黐

黐
chī
⿉bộ thử · 22 nét

nhựa bẫy chim; chất dính

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nhựa bẫy chim; chất dính

黐
chī
BỘ THỦ⿉
22 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu