汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
黐
黐
🔊
chī
⿉
bộ thử · 22 nét
nhựa bẫy chim; chất dính
1 nghĩa
Nghĩa
1
Liên quan
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
nhựa bẫy chim; chất dính
黐
chī
BỘ THỦ
⿉
22 nét
Mở mục từ của chữ này
黐
🔊
chī
⿉
bộ thử · kê, lúa mạch
nhựa bẫy chim; chất dính
1 nghĩa
22 nét
Nghĩa
1
Liên quan
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
nhựa bẫy chim; chất dính
黐
chī
BỘ THỦ
⿉
22 nét
Mở mục từ của chữ này
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
黏
🔊
nián
dính; dẻo; nhớt
黎
🔊
lí
(văn) đen; tối
黍
🔊
shǔ
kê; hạt kê (Panicum miliaceum)
䵑
🔊
䵒
🔊
䵓
🔊
䵔
🔊
䵕
🔊
䵖
🔊
䵗
🔊
𬓸
🔊
䵙
🔊
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay