Tới nội dung chính

粑

粑
bā
ba
⽶bộ mễ · 10 nét

bánh tráng; bánh dẹp

1 nghĩa#27788
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bánh tráng; bánh dẹp

    • 。

      Cái bánh này rất ngon.

粑
bā
ba
BỘ THỦ⽶
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu