Tới nội dung chính

粁

粁
qiān
⽶bộ mễ · 9 nét

kilômét; km

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹量lượng từ

    kilômét; km

    • 。

      Một kilômét bằng một cây số.

粁
qiān
BỘ THỦ⽶
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu