Tới nội dung chính

粀

粀
zhàng
⽶bộ mễ · 9 nét

decamét (cũ); mười mét

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹量lượng từ

    decamét (cũ); mười mét

粀
zhàng
BỘ THỦ⽶
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu