Tới nội dung chính

籼

籼
xiān
tiên
⽶bộ mễ · 9 nét

gạo hạt dài

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    gạo hạt dài

    • 。

      Gạo tẻ là lương thực chính ở châu Á.

籼
xiān
tiên
BỘ THỦ⽶
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu