类球面

类球面
lèiqiúmiàn
loại cầu diện

mặt cầu dài (hình elipsoid dài); khối cầu dẹt kéo dài (toán học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mặt cầu dài (hình elipsoid dài); khối cầu dẹt kéo dài (toán học)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mễ(gạo, hạt ngũ cốc)BỘ
  • đại(lớn, to)HỘI Ý

Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.