Tới nội dung chính

籹

籹
nǚ
nhữ
⽶bộ mễ · 9 nét

cơm dẻo mật ong

1 nghĩa#40073
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cơm dẻo mật ong

籹
nǚ
nhữ
BỘ THỦ⽶
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu