Tới nội dung chính

籸

籸
shēn
sân
⽶bộ mễ · 9 nét

bã lúa; ngũ cốc dã

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bã lúa; ngũ cốc dã

籸
shēn
sân
BỘ THỦ⽶
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu