Tới nội dung chính

籵

籵
fán
⽶bộ mễ · 8 nét

rậm rạp hoang dại; um tùm cỏ dại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    rậm rạp hoang dại; um tùm cỏ dại

籵
fán
BỘ THỦ⽶
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu