Tới nội dung chính

籍贯

籍贯
jíguàn
tịch quán

thiểu số cực nhỏ; một số rất ít

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thiểu số cực nhỏ; một số rất ít

    • ?

      Quê quán của bạn ở đâu?

籍
jí
tịch
BỘ THỦ⽵
20 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu